The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân học tiếng Anh là gì?

Nhân học tiếng Anh là Human Studies /ˈhjuːmən ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về con người, văn hóa, xã hội và các đặc điểm của loài người.

Hình minh hoạ "Nhân học" tiếng Anh là "Human Studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Human Studies

Danh từ
/ˈhjuːmən ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với Nhân học / Human Studies

  1. 1

    Nhân học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

    Anthropology helps us understand different cultures around the world.

  2. 2

    Sinh viên học Nhân học để nghiên cứu về các cộng đồng và lối sống của họ.

    Students study Human Studies to research communities and their lifestyles.

Ghi chú dùng từ Nhân học

Nhân học là ngành nghiên cứu về con người, liên quan đến các lĩnh vực như văn hóa, xã hội, và lịch sử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cultural anthropology' (nhân học văn hóa), 'sociology' (xã hội học), và 'archaeology' (khảo cổ học).

Video minh hoạ Nhân học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhân học

Câu hỏi thường gặp về "Nhân học"

Nhân học tiếng Anh là gì?

Nhân học tiếng Anh là "Human Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về con người, văn hóa, xã hội và các đặc điểm của loài người.

"Human Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Human Studies" nghĩa tiếng Việt là "Nhân học". Nhân học là ngành nghiên cứu về con người, liên quan đến các lĩnh vực như văn hóa, xã hội, và lịch sử.

Phát âm "Human Studies" như thế nào?

"Human Studies" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Human Studies"?

Anthropology helps us understand different cultures around the world. — Nhân học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.