Tiếng Việt
Nguyên tắc phù hợp tiếng Anh là gì?
nguyên tắc phù hợp tiếng Anh là Matching principle /ˈmæʧɪŋ ˈprɪnsəpl/. Nguyên tắc phù hợp là quy tắc kế toán yêu cầu các khoản mục được ghi nhận phù hợp với thời điểm hoặc doanh thu và chi phí liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matching principle
Ví dụ câu với nguyên tắc phù hợp / Matching principle
- 1
Nguyên tắc phù hợp giúp đảm bảo rằng lợi nhuận phản ánh chính xác hoạt động kinh doanh trong kỳ.
The matching principle ensures that expenses are recorded in the same period as the revenues they help to generate.
- 2
Việc áp dụng nguyên tắc phù hợp là cần thiết để lập báo cáo tài chính chính xác.
Applying the matching principle is essential for accurate financial statements.
Ghi chú dùng từ nguyên tắc phù hợp
Nguyên tắc phù hợp liên quan đến kế toán, phù hợp (matching), và báo cáo tài chính.
Video minh hoạ nguyên tắc phù hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tắc phù hợp
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tắc phù hợp"
Nguyên tắc phù hợp tiếng Anh là gì?
Nguyên tắc phù hợp tiếng Anh là "Matching principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tắc phù hợp là quy tắc kế toán yêu cầu các khoản mục được ghi nhận phù hợp với thời điểm hoặc doanh thu và chi phí liên quan.
"Matching principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matching principle" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc phù hợp". Nguyên tắc phù hợp liên quan đến kế toán, phù hợp (matching), và báo cáo tài chính.
Phát âm "Matching principle" như thế nào?
"Matching principle" có phiên âm IPA /ˈmæʧɪŋ ˈprɪnsəpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matching principle"?
The matching principle ensures that expenses are recorded in the same period as the revenues they help to generate. — Nguyên tắc phù hợp giúp đảm bảo rằng lợi nhuận phản ánh chính xác hoạt động kinh doanh trong kỳ.