Tiếng Việt
Nguyên tác tiếng Anh là gì?
Nguyên tác tiếng Anh là Original work /əˈrɪʤɪnəl wɜːk/. Tác phẩm gốc, chưa qua chỉnh sửa hoặc dịch lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Original work
Ví dụ câu với Nguyên tác / Original work
- 1
Tôi thích đọc nguyên tác của cuốn sách này để hiểu rõ hơn về nội dung.
I prefer reading the original work of this book to understand the content better.
- 2
Bản in nguyên tác của tác phẩm này rất hiếm.
The original work print of this piece is very rare.
Ghi chú dùng từ Nguyên tác
Nguyên tác đề cập đến tác phẩm gốc, chưa qua chỉnh sửa hay dịch. Các từ liên quan: bản gốc (original copy), tác phẩm (work), chỉnh sửa (edit), dịch (translate).
Video minh hoạ Nguyên tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nguyên tác
Câu hỏi thường gặp về "Nguyên tác"
Nguyên tác tiếng Anh là gì?
Nguyên tác tiếng Anh là "Original work" (danh từ), nghĩa là: Tác phẩm gốc, chưa qua chỉnh sửa hoặc dịch lại.
"Original work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Original work" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên tác". Nguyên tác đề cập đến tác phẩm gốc, chưa qua chỉnh sửa hay dịch.
Phát âm "Original work" như thế nào?
"Original work" có phiên âm IPA /əˈrɪʤɪnəl wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Original work"?
I prefer reading the original work of this book to understand the content better. — Tôi thích đọc nguyên tác của cuốn sách này để hiểu rõ hơn về nội dung.