The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyệt bạch tiếng Anh là gì?

nguyệt bạch tiếng Anh là moonlight /ˈmuːn.laɪt/. Ánh sáng của mặt trăng vào ban đêm.

Hình minh hoạ "nguyệt bạch" tiếng Anh là "moonlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moonlight

Danh từ
/ˈmuːn.laɪt/

Ví dụ câu với nguyệt bạch / moonlight

  1. 1

    Tôi thích đi dạo dưới ánh nguyệt bạch.

    I enjoy walking under the moonlight.

  2. 2

    Nguyệt bạch tạo nên một khung cảnh thơ mộng.

    Moonlight creates a romantic scene.

Ghi chú dùng từ nguyệt bạch

Nguyệt bạch là ánh sáng phát ra từ mặt trăng vào ban đêm. Các từ liên quan: 'moon', 'lunar', 'night' - tất cả đều liên quan đến mặt trăng và ban đêm.

Video minh hoạ nguyệt bạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyệt bạch

Câu hỏi thường gặp về "nguyệt bạch"

Nguyệt bạch tiếng Anh là gì?

Nguyệt bạch tiếng Anh là "moonlight" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng của mặt trăng vào ban đêm.

"moonlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moonlight" nghĩa tiếng Việt là "nguyệt bạch". Nguyệt bạch là ánh sáng phát ra từ mặt trăng vào ban đêm.

Phát âm "moonlight" như thế nào?

"moonlight" có phiên âm IPA /ˈmuːn.laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moonlight"?

I enjoy walking under the moonlight. — Tôi thích đi dạo dưới ánh nguyệt bạch.