Tiếng Việt
Nguyệt liễm tiếng Anh là gì?
nguyệt liễm tiếng Anh là Monthly contributions /ˈmʌnθli ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/. Các khoản đóng góp hàng tháng để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monthly contributions
Ví dụ câu với nguyệt liễm / Monthly contributions
- 1
Anh ấy gửi các khoản nguyệt liễm đều đặn để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.
He makes monthly contributions regularly to save for his vacation.
- 2
Các nguyệt liễm của nhân viên được trừ trực tiếp từ lương.
Employees' monthly contributions are deducted directly from their salary.
Ghi chú dùng từ nguyệt liễm
Nguyệt liễm đề cập đến các khoản đóng góp định kỳ hàng tháng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'savings' (tiết kiệm), 'donation' (quyên góp), 'subscription' (đăng ký).
Video minh hoạ nguyệt liễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyệt liễm
Câu hỏi thường gặp về "nguyệt liễm"
Nguyệt liễm tiếng Anh là gì?
Nguyệt liễm tiếng Anh là "Monthly contributions" (danh từ), nghĩa là: Các khoản đóng góp hàng tháng để hỗ trợ hoặc tài trợ cho một mục đích nào đó.
"Monthly contributions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monthly contributions" nghĩa tiếng Việt là "nguyệt liễm". Nguyệt liễm đề cập đến các khoản đóng góp định kỳ hàng tháng.
Phát âm "Monthly contributions" như thế nào?
"Monthly contributions" có phiên âm IPA /ˈmʌnθli ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monthly contributions"?
He makes monthly contributions regularly to save for his vacation. — Anh ấy gửi các khoản nguyệt liễm đều đặn để tiết kiệm cho kỳ nghỉ.