The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà cao tầng tiếng Anh là gì?

nhà cao tầng tiếng Anh là high-rise /haɪ-raɪz/. Nhà cao tầng là tòa nhà có nhiều tầng, thường dùng để ở hoặc làm văn phòng trong các khu đô thị lớn.

Hình minh hoạ "nhà cao tầng" tiếng Anh là "high-rise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high-rise

Danh từ
/haɪ-raɪz/

Ví dụ câu với nhà cao tầng / high-rise

  1. 1

    Tòa nhà cao tầng này có thể chứa hàng trăm căn hộ.

    This high-rise building can house hundreds of apartments.

  2. 2

    Chúng tôi làm việc trong một văn phòng cao tầng ở trung tâm thành phố.

    We work in a high-rise office in the city center.

Ghi chú dùng từ nhà cao tầng

Nhà cao tầng thường liên quan đến các thuật ngữ như 'tòa nhà chọc trời' (skyscraper), 'khu dân cư cao cấp' (luxury residential area), và 'kiến trúc đô thị' (urban architecture).

Video minh hoạ nhà cao tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà cao tầng

Câu hỏi thường gặp về "nhà cao tầng"

Nhà cao tầng tiếng Anh là gì?

Nhà cao tầng tiếng Anh là "high-rise" (danh từ), nghĩa là: Nhà cao tầng là tòa nhà có nhiều tầng, thường dùng để ở hoặc làm văn phòng trong các khu đô thị lớn.

"high-rise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high-rise" nghĩa tiếng Việt là "nhà cao tầng". Nhà cao tầng thường liên quan đến các thuật ngữ như 'tòa nhà chọc trời' (skyscraper), 'khu dân cư cao cấp' (luxury residential area), và 'kiến trúc đô thị' (urban architecture).

Phát âm "high-rise" như thế nào?

"high-rise" có phiên âm IPA /haɪ-raɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high-rise"?

This high-rise building can house hundreds of apartments. — Tòa nhà cao tầng này có thể chứa hàng trăm căn hộ.