Tiếng Việt
Nhà có điều kiện tiếng Anh là gì?
nhà có điều kiện tiếng Anh là wealthy family /ˈwɛl.θi ˈfæm.ɪ.li/. Gia đình giàu có, có nhiều của cải và tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wealthy family
Ví dụ câu với nhà có điều kiện / wealthy family
- 1
Gia đình họ là một nhà có điều kiện, luôn sống trong tiện nghi.
Their wealthy family can afford to send their children to the best schools.
- 2
Trong xã hội, nhà có điều kiện thường có nhiều ảnh hưởng hơn.
In society, wealthy families often have more influence.
Ghi chú dùng từ nhà có điều kiện
Nhà có điều kiện chỉ những gia đình giàu có, có nhiều tài sản. Các từ liên quan: giàu có (wealthy), giàu sang (prosperous), giàu nứt đố đổ vách (extremely wealthy).
Video minh hoạ nhà có điều kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà có điều kiện
Câu hỏi thường gặp về "nhà có điều kiện"
Nhà có điều kiện tiếng Anh là gì?
Nhà có điều kiện tiếng Anh là "wealthy family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình giàu có, có nhiều của cải và tài sản.
"wealthy family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wealthy family" nghĩa tiếng Việt là "nhà có điều kiện". Nhà có điều kiện chỉ những gia đình giàu có, có nhiều tài sản.
Phát âm "wealthy family" như thế nào?
"wealthy family" có phiên âm IPA /ˈwɛl.θi ˈfæm.ɪ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wealthy family"?
Their wealthy family can afford to send their children to the best schools. — Gia đình họ là một nhà có điều kiện, luôn sống trong tiện nghi.