Tiếng Việt
Nhà hiệu bộ tiếng Anh là gì?
Nhà hiệu bộ tiếng Anh là academic building //əˈkædəmɪk ˈbɪldɪŋ//. Tòa nhà dành cho các hoạt động học thuật trong trường học hoặc đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic building
Ví dụ câu với Nhà hiệu bộ / academic building
- 1
The students gathered in the academic building for their lectures.
Các sinh viên tụ tập trong nhà hiệu bộ để nghe giảng.
- 2
The new academic building was inaugurated last month.
Tòa nhà hiệu bộ mới được khánh thành vào tháng trước.
Ghi chú dùng từ Nhà hiệu bộ
Nhà hiệu bộ là nơi tổ chức các hoạt động học thuật chính trong trường. Các từ liên quan: 'library' (thư viện), 'lecture hall' (phòng giảng), 'faculty' (khoa).
Video minh hoạ Nhà hiệu bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà hiệu bộ
Câu hỏi thường gặp về "Nhà hiệu bộ"
Nhà hiệu bộ tiếng Anh là gì?
Nhà hiệu bộ tiếng Anh là "academic building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà dành cho các hoạt động học thuật trong trường học hoặc đại học.
"academic building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic building" nghĩa tiếng Việt là "Nhà hiệu bộ". Nhà hiệu bộ là nơi tổ chức các hoạt động học thuật chính trong trường.
Phát âm "academic building" như thế nào?
"academic building" có phiên âm IPA //əˈkædəmɪk ˈbɪldɪŋ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic building"?
Các sinh viên tụ tập trong nhà hiệu bộ để nghe giảng. — The students gathered in the academic building for their lectures.