The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy lầu tiếng Anh là gì?

nhảy lầu tiếng Anh là Jump off a building /dʒʌmp ɒf ə ˈbɪldɪŋ/. Nhảy từ trên cao xuống đất, thường là từ mái nhà hoặc tòa nhà cao tầng.

Hình minh hoạ "nhảy lầu" tiếng Anh là "Jump off a building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jump off a building

Động từ
/dʒʌmp ɒf ə ˈbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với nhảy lầu / Jump off a building

  1. 1

    Anh ấy đã nhảy lầu tự tử vì gặp vấn đề tâm lý.

    He jumped off a building to commit suicide.

  2. 2

    Cảnh sát đã phát hiện một người đang chuẩn bị nhảy lầu.

    The police found a person preparing to jump off a building.

Ghi chú dùng từ nhảy lầu

Nhảy lầu là hành động tự sát từ trên cao xuống đất. Các từ liên quan: tự sát (suicide), mái nhà (roof), tòa nhà cao tầng (high-rise building).

Video minh hoạ nhảy lầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy lầu

Câu hỏi thường gặp về "nhảy lầu"

Nhảy lầu tiếng Anh là gì?

Nhảy lầu tiếng Anh là "Jump off a building" (động từ), nghĩa là: Nhảy từ trên cao xuống đất, thường là từ mái nhà hoặc tòa nhà cao tầng.

"Jump off a building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jump off a building" nghĩa tiếng Việt là "nhảy lầu". Nhảy lầu là hành động tự sát từ trên cao xuống đất.

Phát âm "Jump off a building" như thế nào?

"Jump off a building" có phiên âm IPA /dʒʌmp ɒf ə ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jump off a building"?

He jumped off a building to commit suicide. — Anh ấy đã nhảy lầu tự tử vì gặp vấn đề tâm lý.