Tiếng Việt
Nhà nước pháp quyền tiếng Anh là gì?
nhà nước pháp quyền tiếng Anh là Rule of law state /ruːl əv lɔː steɪt/. Một nhà nước mà trong đó pháp luật là nền tảng và quyền lực của nhà nước được thực thi dựa trên pháp luật đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rule of law state
Ví dụ câu với nhà nước pháp quyền / Rule of law state
- 1
The rule of law state ensures that all citizens are treated equally under the law.
Nhà nước pháp quyền đảm bảo mọi công dân được đối xử công bằng theo pháp luật.
- 2
In a rule of law state, government actions are subject to legal constraints.
Trong nhà nước pháp quyền, các hành động của chính phủ phải tuân thủ pháp luật.
Ghi chú dùng từ nhà nước pháp quyền
Nhà nước pháp quyền là hệ thống pháp luật và chính quyền trong đó quyền lực của nhà nước được giới hạn và kiểm soát bởi pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'constitutional law' (pháp luật hiến pháp), 'judicial system' (hệ thống tư pháp), 'legal framework' (khung pháp lý).
Video minh hoạ nhà nước pháp quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà nước pháp quyền
Câu hỏi thường gặp về "nhà nước pháp quyền"
Nhà nước pháp quyền tiếng Anh là gì?
Nhà nước pháp quyền tiếng Anh là "Rule of law state" (danh từ), nghĩa là: Một nhà nước mà trong đó pháp luật là nền tảng và quyền lực của nhà nước được thực thi dựa trên pháp luật đó.
"Rule of law state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rule of law state" nghĩa tiếng Việt là "nhà nước pháp quyền". Nhà nước pháp quyền là hệ thống pháp luật và chính quyền trong đó quyền lực của nhà nước được giới hạn và kiểm soát bởi pháp luật.
Phát âm "Rule of law state" như thế nào?
"Rule of law state" có phiên âm IPA /ruːl əv lɔː steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rule of law state"?
Nhà nước pháp quyền đảm bảo mọi công dân được đối xử công bằng theo pháp luật. — The rule of law state ensures that all citizens are treated equally under the law.