Tiếng Việt
Bộ máy nhà nước tiếng Anh là gì?
bộ máy nhà nước tiếng Anh là state apparatus /steɪt ˌæpəˈrætəs/. Hệ thống các cơ quan, tổ chức quản lý và điều hành nhà nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
state apparatus
Ví dụ câu với bộ máy nhà nước / state apparatus
- 1
Bộ máy nhà nước cần được cải cách để hoạt động hiệu quả hơn.
The state apparatus needs reform to operate more efficiently.
- 2
Các cơ quan trong bộ máy nhà nước phối hợp chặt chẽ để thực thi luật pháp.
The agencies within the state apparatus work closely together to enforce the law.
Ghi chú dùng từ bộ máy nhà nước
Bộ máy nhà nước gồm các cơ quan như chính phủ, quốc hội, tòa án. Các thuật ngữ liên quan: 'government' (chính phủ), 'administration' (quản lý), 'bureaucracy' (bộ máy quan liêu).
Video minh hoạ bộ máy nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ máy nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "bộ máy nhà nước"
Bộ máy nhà nước tiếng Anh là gì?
Bộ máy nhà nước tiếng Anh là "state apparatus" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cơ quan, tổ chức quản lý và điều hành nhà nước.
"state apparatus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"state apparatus" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy nhà nước". Bộ máy nhà nước gồm các cơ quan như chính phủ, quốc hội, tòa án.
Phát âm "state apparatus" như thế nào?
"state apparatus" có phiên âm IPA /steɪt ˌæpəˈrætəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "state apparatus"?
The state apparatus needs reform to operate more efficiently. — Bộ máy nhà nước cần được cải cách để hoạt động hiệu quả hơn.