The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn nhà nước tiếng Anh là gì?

vốn nhà nước tiếng Anh là State-owned capital /steɪt oʊnd ˈkæpɪtl/. Vốn do nhà nước sở hữu hoặc kiểm soát, thường dùng để đầu tư hoặc điều hành các doanh nghiệp nhà nước.

Hình minh hoạ "vốn nhà nước" tiếng Anh là "State-owned capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

State-owned capital

Danh từ
/steɪt oʊnd ˈkæpɪtl/

Ví dụ câu với vốn nhà nước / State-owned capital

  1. 1

    The government invested more state-owned capital in the infrastructure project.

    Chính phủ đã đầu tư nhiều vốn nhà nước hơn vào dự án hạ tầng.

  2. 2

    State-owned capital plays a crucial role in the country's economic development.

    Vốn nhà nước đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế của đất nước.

Ghi chú dùng từ vốn nhà nước

Vốn nhà nước là tài sản do chính phủ sở hữu để phục vụ lợi ích chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public funds' (quỹ công cộng), 'government investment' (đầu tư của chính phủ), và 'state enterprise' (doanh nghiệp nhà nước).

Video minh hoạ vốn nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "vốn nhà nước"

Vốn nhà nước tiếng Anh là gì?

Vốn nhà nước tiếng Anh là "State-owned capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn do nhà nước sở hữu hoặc kiểm soát, thường dùng để đầu tư hoặc điều hành các doanh nghiệp nhà nước.

"State-owned capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"State-owned capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn nhà nước". Vốn nhà nước là tài sản do chính phủ sở hữu để phục vụ lợi ích chung.

Phát âm "State-owned capital" như thế nào?

"State-owned capital" có phiên âm IPA /steɪt oʊnd ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "State-owned capital"?

Chính phủ đã đầu tư nhiều vốn nhà nước hơn vào dự án hạ tầng. — The government invested more state-owned capital in the infrastructure project.