The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thấp tầng tiếng Anh là gì?

nhà thấp tầng tiếng Anh là low-rise residential building /loʊ-raɪz ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà dân cư có số tầng thấp, thường từ 1 đến 4 tầng.

Hình minh hoạ "nhà thấp tầng" tiếng Anh là "low-rise residential building"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low-rise residential building

Danh từ
/loʊ-raɪz ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈbɪldɪŋ/

Ví dụ câu với nhà thấp tầng / low-rise residential building

  1. 1

    Chúng tôi sống trong một nhà thấp tầng gần công viên.

    We live in a low-rise residential building near the park.

  2. 2

    Các căn hộ trong nhà thấp tầng thường có không gian rộng rãi hơn.

    Apartments in low-rise residential buildings often have more spacious areas.

Ghi chú dùng từ nhà thấp tầng

Nhà thấp tầng là loại nhà có ít tầng, phù hợp với khu dân cư yên tĩnh. Các thuật ngữ liên quan: nhà cao tầng (high-rise building), chung cư (apartment), biệt thự (villa).

Video minh hoạ nhà thấp tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà thấp tầng

Câu hỏi thường gặp về "nhà thấp tầng"

Nhà thấp tầng tiếng Anh là gì?

Nhà thấp tầng tiếng Anh là "low-rise residential building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà dân cư có số tầng thấp, thường từ 1 đến 4 tầng.

"low-rise residential building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low-rise residential building" nghĩa tiếng Việt là "nhà thấp tầng". Nhà thấp tầng là loại nhà có ít tầng, phù hợp với khu dân cư yên tĩnh.

Phát âm "low-rise residential building" như thế nào?

"low-rise residential building" có phiên âm IPA /loʊ-raɪz ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low-rise residential building"?

We live in a low-rise residential building near the park. — Chúng tôi sống trong một nhà thấp tầng gần công viên.