Tiếng Việt
Thanh toán ngay tiếng Anh là gì?
thanh toán ngay tiếng Anh là prompt payment /prɑmpt ˈpeɪmənt/. Việc thanh toán ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn sau khi nhận được yêu cầu hoặc hóa đơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prompt payment
Ví dụ câu với thanh toán ngay / prompt payment
- 1
Khách hàng đã thực hiện thanh toán ngay sau khi nhận hóa đơn.
The customer made a prompt payment immediately after receiving the invoice.
- 2
Chính sách yêu cầu thanh toán ngay để đảm bảo tiến độ dự án.
The policy requires prompt payment to ensure the project's progress.
Ghi chú dùng từ thanh toán ngay
Thanh toán ngay đề cập đến việc thanh toán nhanh chóng, thường trong cùng ngày hoặc trong thời gian ngắn sau khi nhận yêu cầu. Các từ liên quan gồm 'immediate payment' (thanh toán ngay lập tức), 'on time payment' (thanh toán đúng hạn), và 'advance payment' (thanh toán trước).
Video minh hoạ thanh toán ngay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán ngay
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán ngay"
Thanh toán ngay tiếng Anh là gì?
Thanh toán ngay tiếng Anh là "prompt payment" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn sau khi nhận được yêu cầu hoặc hóa đơn.
"prompt payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prompt payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán ngay". Thanh toán ngay đề cập đến việc thanh toán nhanh chóng, thường trong cùng ngày hoặc trong thời gian ngắn sau khi nhận yêu cầu.
Phát âm "prompt payment" như thế nào?
"prompt payment" có phiên âm IPA /prɑmpt ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prompt payment"?
The customer made a prompt payment immediately after receiving the invoice. — Khách hàng đã thực hiện thanh toán ngay sau khi nhận hóa đơn.