The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc buồn tiếng Anh là gì?

nhạc buồn tiếng Anh là Sad music /sæd ˈmjuːzɪk/. Nhạc buồn là thể loại nhạc thể hiện cảm xúc buồn, cô đơn hoặc tiếc nuối.

Hình minh hoạ "nhạc buồn" tiếng Anh là "Sad music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sad music

Danh từ
/sæd ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với nhạc buồn / Sad music

  1. 1

    I often listen to sad music when I feel lonely.

    Tôi thường nghe nhạc buồn khi cảm thấy cô đơn.

  2. 2

    Sad music can help express deep emotions.

    Nhạc buồn có thể giúp thể hiện cảm xúc sâu sắc.

Ghi chú dùng từ nhạc buồn

Nhạc buồn là thể loại nhạc phản ánh cảm xúc buồn. Các từ liên quan: 'melancholy' (u sầu), 'heartbreak' (đau lòng), 'melancholic' (u sầu).

Video minh hoạ nhạc buồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc buồn

Câu hỏi thường gặp về "nhạc buồn"

Nhạc buồn tiếng Anh là gì?

Nhạc buồn tiếng Anh là "Sad music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc buồn là thể loại nhạc thể hiện cảm xúc buồn, cô đơn hoặc tiếc nuối.

"Sad music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sad music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc buồn". Nhạc buồn là thể loại nhạc phản ánh cảm xúc buồn.

Phát âm "Sad music" như thế nào?

"Sad music" có phiên âm IPA /sæd ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sad music"?

Tôi thường nghe nhạc buồn khi cảm thấy cô đơn. — I often listen to sad music when I feel lonely.