Tiếng Việt
Nhạc nền tiếng Anh là gì?
nhạc nền tiếng Anh là background music /ˈbækˌgraʊnd ˈmjuzɪk/. Nhạc được phát trong nền để tạo không khí hoặc hỗ trợ nội dung chính mà không gây chú ý quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
background music
Ví dụ câu với nhạc nền / background music
- 1
Chúng tôi thích nghe nhạc nền nhẹ nhàng khi làm việc.
We enjoy listening to soft background music while working.
- 2
Nhạc nền trong phim giúp tăng cảm xúc của khán giả.
The background music in the movie helps enhance the audience's emotions.
Ghi chú dùng từ nhạc nền
Nhạc nền thường dùng trong phim, trò chơi hoặc các bài thuyết trình để tạo không khí. Các từ liên quan: 'soundtrack' (nhạc phim), 'ambient music' (nhạc không gian), 'score' (nhạc nền trong phim).
Video minh hoạ nhạc nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc nền
Câu hỏi thường gặp về "nhạc nền"
Nhạc nền tiếng Anh là gì?
Nhạc nền tiếng Anh là "background music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc được phát trong nền để tạo không khí hoặc hỗ trợ nội dung chính mà không gây chú ý quá mức.
"background music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"background music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc nền". Nhạc nền thường dùng trong phim, trò chơi hoặc các bài thuyết trình để tạo không khí.
Phát âm "background music" như thế nào?
"background music" có phiên âm IPA /ˈbækˌgraʊnd ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "background music"?
We enjoy listening to soft background music while working. — Chúng tôi thích nghe nhạc nền nhẹ nhàng khi làm việc.