Tiếng Việt
Nhạc dạo tiếng Anh là gì?
nhạc dạo tiếng Anh là Intro music /ˈɪntrəʊ ˈmjuːzɪk/. Nhạc mở đầu trong một chương trình hoặc bài hát, thường dùng để tạo không khí hoặc giới thiệu nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intro music
Ví dụ câu với nhạc dạo / Intro music
- 1
Trước khi bắt đầu bài hát chính, ban nhạc chơi nhạc dạo để thu hút khán giả.
The band played intro music before the main performance.
- 2
Nhạc dạo của chương trình này rất nhẹ nhàng và dễ chịu.
The intro music of this show is very gentle and soothing.
Ghi chú dùng từ nhạc dạo
Nhạc dạo là phần nhạc mở đầu của một chương trình hoặc bài hát, giúp thiết lập không khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intro', 'prelude', 'opening'. Trong tiếng Việt, 'intro' thường dùng để chỉ phần mở đầu trong các lĩnh vực nghệ thuật.
Video minh hoạ nhạc dạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc dạo
Câu hỏi thường gặp về "nhạc dạo"
Nhạc dạo tiếng Anh là gì?
Nhạc dạo tiếng Anh là "Intro music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc mở đầu trong một chương trình hoặc bài hát, thường dùng để tạo không khí hoặc giới thiệu nội dung.
"Intro music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intro music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc dạo". Nhạc dạo là phần nhạc mở đầu của một chương trình hoặc bài hát, giúp thiết lập không khí.
Phát âm "Intro music" như thế nào?
"Intro music" có phiên âm IPA /ˈɪntrəʊ ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intro music"?
The band played intro music before the main performance. — Trước khi bắt đầu bài hát chính, ban nhạc chơi nhạc dạo để thu hút khán giả.