The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc sống tiếng Anh là gì?

nhạc sống tiếng Anh là live music /lɪv ˈmjuzɪk/. Nhạc được biểu diễn trực tiếp tại buổi hòa nhạc hoặc sự kiện âm nhạc.

Hình minh hoạ "nhạc sống" tiếng Anh là "live music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

live music

Danh từ
/lɪv ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc sống / live music

  1. 1

    Chúng tôi thích nghe nhạc sống vào cuối tuần.

    We enjoy listening to live music on weekends.

  2. 2

    Buổi hòa nhạc nhạc sống thu hút nhiều khán giả.

    The live music concert attracted many audiences.

Ghi chú dùng từ nhạc sống

Nhạc sống là loại hình biểu diễn âm nhạc trực tiếp, khác với nhạc thu âm. Các thuật ngữ liên quan: concert (buổi hòa nhạc), performer (nghệ sĩ biểu diễn), audience (khán giả).

Video minh hoạ nhạc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc sống

Câu hỏi thường gặp về "nhạc sống"

Nhạc sống tiếng Anh là gì?

Nhạc sống tiếng Anh là "live music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc được biểu diễn trực tiếp tại buổi hòa nhạc hoặc sự kiện âm nhạc.

"live music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"live music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc sống". Nhạc sống là loại hình biểu diễn âm nhạc trực tiếp, khác với nhạc thu âm.

Phát âm "live music" như thế nào?

"live music" có phiên âm IPA /lɪv ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "live music"?

We enjoy listening to live music on weekends. — Chúng tôi thích nghe nhạc sống vào cuối tuần.