Tiếng Việt
Nhạc thiền tiếng Anh là gì?
nhạc thiền tiếng Anh là meditation music /ˌmɛdəˈteɪʃən ˈmjuzɪk/. Nhạc thiền là loại nhạc dùng để hỗ trợ thiền định, giúp thư giãn tâm trí và nâng cao sự tập trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meditation music
Ví dụ câu với nhạc thiền / meditation music
- 1
I listen to meditation music to relax after a long day.
Tôi nghe nhạc thiền để thư giãn sau một ngày dài.
- 2
Meditation music can help improve concentration during meditation sessions.
Nhạc thiền có thể giúp cải thiện sự tập trung trong các buổi thiền.
Ghi chú dùng từ nhạc thiền
Nhạc thiền là thể loại nhạc dùng trong thiền để tạo không khí yên tĩnh, thư thái. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mindfulness' (chánh niệm), 'relaxation' (thư giãn), và 'concentration' (tập trung).
Video minh hoạ nhạc thiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc thiền
Câu hỏi thường gặp về "nhạc thiền"
Nhạc thiền tiếng Anh là gì?
Nhạc thiền tiếng Anh là "meditation music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc thiền là loại nhạc dùng để hỗ trợ thiền định, giúp thư giãn tâm trí và nâng cao sự tập trung.
"meditation music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meditation music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc thiền". Nhạc thiền là thể loại nhạc dùng trong thiền để tạo không khí yên tĩnh, thư thái.
Phát âm "meditation music" như thế nào?
"meditation music" có phiên âm IPA /ˌmɛdəˈteɪʃən ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meditation music"?
Tôi nghe nhạc thiền để thư giãn sau một ngày dài. — I listen to meditation music to relax after a long day.