Tiếng Việt
Nhạc viện tiếng Anh là gì?
nhạc viện tiếng Anh là conservatory /kənˈsɜrvətɔri/. Học viện âm nhạc nơi đào tạo các nhạc sĩ và nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conservatory
Ví dụ câu với nhạc viện / conservatory
- 1
Cô ấy học tại nhạc viện để trở thành một nghệ sĩ piano nổi tiếng.
She studied at the conservatory to become a famous piano artist.
- 2
Nhạc viện tổ chức nhiều buổi hòa nhạc vào cuối tuần.
The conservatory hosts many concerts on weekends.
Ghi chú dùng từ nhạc viện
Nhạc viện là nơi đào tạo các nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp. Các từ liên quan: 'academy' (học viện), 'music school' (trường âm nhạc), 'orchestra' (dàn nhạc).
Video minh hoạ nhạc viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc viện
Câu hỏi thường gặp về "nhạc viện"
Nhạc viện tiếng Anh là gì?
Nhạc viện tiếng Anh là "conservatory" (danh từ), nghĩa là: Học viện âm nhạc nơi đào tạo các nhạc sĩ và nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.
"conservatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conservatory" nghĩa tiếng Việt là "nhạc viện". Nhạc viện là nơi đào tạo các nghệ sĩ âm nhạc chuyên nghiệp.
Phát âm "conservatory" như thế nào?
"conservatory" có phiên âm IPA /kənˈsɜrvətɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conservatory"?
She studied at the conservatory to become a famous piano artist. — Cô ấy học tại nhạc viện để trở thành một nghệ sĩ piano nổi tiếng.