Tiếng Việt
Nhẫn cầu hôn tiếng Anh là gì?
nhẫn cầu hôn tiếng Anh là engagement ring /ɪnˈɡeɪʤmənt rɪŋ/. Nhẫn đeo để thể hiện lời hứa hẹn kết hôn giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engagement ring
Ví dụ câu với nhẫn cầu hôn / engagement ring
- 1
Anh ấy đã tặng tôi một chiếc nhẫn cầu hôn vào ngày lễ tình nhân.
He gave her an engagement ring on Valentine's Day.
- 2
Nhẫn cầu hôn thường được làm bằng vàng hoặc kim cương.
Engagement rings are usually made of gold or diamonds.
Ghi chú dùng từ nhẫn cầu hôn
Nhẫn cầu hôn là biểu tượng của lời hứa hẹn kết hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wedding band' (nhẫn cưới), 'proposal' (lời cầu hôn), 'marriage' (kết hôn).
Video minh hoạ nhẫn cầu hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẫn cầu hôn
Câu hỏi thường gặp về "nhẫn cầu hôn"
Nhẫn cầu hôn tiếng Anh là gì?
Nhẫn cầu hôn tiếng Anh là "engagement ring" (danh từ), nghĩa là: Nhẫn đeo để thể hiện lời hứa hẹn kết hôn giữa hai người.
"engagement ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engagement ring" nghĩa tiếng Việt là "nhẫn cầu hôn". Nhẫn cầu hôn là biểu tượng của lời hứa hẹn kết hôn.
Phát âm "engagement ring" như thế nào?
"engagement ring" có phiên âm IPA /ɪnˈɡeɪʤmənt rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engagement ring"?
He gave her an engagement ring on Valentine's Day. — Anh ấy đã tặng tôi một chiếc nhẫn cầu hôn vào ngày lễ tình nhân.