The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng đơn tiếng Anh là gì?

vòng đơn tiếng Anh là single ring /ˈsɪŋɡl rɪŋ/. Vòng đơn là một loại vòng duy nhất, thường dùng trong trang sức hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "vòng đơn" tiếng Anh là "single ring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

single ring

Danh từ
/ˈsɪŋɡl rɪŋ/

Ví dụ câu với vòng đơn / single ring

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng đơn trên cổ tay.

    She wore a single ring on her wrist.

  2. 2

    Chiếc vòng đơn này rất đẹp và tinh tế.

    This single ring is very beautiful and delicate.

Ghi chú dùng từ vòng đơn

Vòng đơn là một loại vòng duy nhất, thường dùng trong trang sức hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'đeo' (to wear), 'trang sức' (jewelry), 'vòng' (ring).

Video minh hoạ vòng đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng đơn

Câu hỏi thường gặp về "vòng đơn"

Vòng đơn tiếng Anh là gì?

Vòng đơn tiếng Anh là "single ring" (danh từ), nghĩa là: Vòng đơn là một loại vòng duy nhất, thường dùng trong trang sức hoặc trang trí.

"single ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"single ring" nghĩa tiếng Việt là "vòng đơn". Vòng đơn là một loại vòng duy nhất, thường dùng trong trang sức hoặc trang trí.

Phát âm "single ring" như thế nào?

"single ring" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡl rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "single ring"?

She wore a single ring on her wrist. — Cô ấy đeo một chiếc vòng đơn trên cổ tay.