Tiếng Việt
Nhãn dán tiếng Anh là gì?
nhãn dán tiếng Anh là sticker /ˈstɪkər/. Miếng dán nhỏ dùng để dán lên vật khác để trang trí hoặc ghi chú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sticker
Ví dụ câu với nhãn dán / sticker
- 1
Tôi đã dán nhãn dán lên hộp quà để biết nội dung bên trong.
I put a sticker on the gift box to know what's inside.
- 2
Bạn có thể mua nhiều nhãn dán đẹp để trang trí sổ tay của mình.
You can buy many pretty stickers to decorate your notebook.
Ghi chú dùng từ nhãn dán
Nhãn dán là vật dùng để trang trí hoặc ghi chú, thường dùng trong văn phòng hoặc học tập. Các từ liên quan gồm 'label' (nhãn dán, nhãn mác), 'decal' (dán trang trí), 'sticker album' (album dán nhãn).
Video minh hoạ nhãn dán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhãn dán
Câu hỏi thường gặp về "nhãn dán"
Nhãn dán tiếng Anh là gì?
Nhãn dán tiếng Anh là "sticker" (danh từ), nghĩa là: Miếng dán nhỏ dùng để dán lên vật khác để trang trí hoặc ghi chú.
"sticker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sticker" nghĩa tiếng Việt là "nhãn dán". Nhãn dán là vật dùng để trang trí hoặc ghi chú, thường dùng trong văn phòng hoặc học tập.
Phát âm "sticker" như thế nào?
"sticker" có phiên âm IPA /ˈstɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sticker"?
I put a sticker on the gift box to know what's inside. — Tôi đã dán nhãn dán lên hộp quà để biết nội dung bên trong.