Tiếng Việt
Nhãn lực tiếng Anh là gì?
nhãn lực tiếng Anh là Vision /ˈvɪʒn/. Khả năng nhìn thấy hoặc nhận thức rõ ràng về thế giới xung quanh, bao gồm khả năng dự đoán và hình dung tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vision
Ví dụ câu với nhãn lực / Vision
- 1
Anh ấy có nhãn lực tuyệt vời để dự đoán xu hướng thị trường.
He has great vision for predicting market trends.
- 2
Nhãn lực của cô ấy giúp cô ấy trở thành nhà lãnh đạo xuất sắc.
Her vision helps her become an excellent leader.
Ghi chú dùng từ nhãn lực
Nhãn lực đề cập đến khả năng nhìn xa trông rộng hoặc dự đoán tương lai. Các từ liên quan gồm 'foresight' (khả năng dự đoán), 'perception' (nhận thức), 'insight' (nhận thức sâu sắc).
Video minh hoạ nhãn lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhãn lực
Câu hỏi thường gặp về "nhãn lực"
Nhãn lực tiếng Anh là gì?
Nhãn lực tiếng Anh là "Vision" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhìn thấy hoặc nhận thức rõ ràng về thế giới xung quanh, bao gồm khả năng dự đoán và hình dung tương lai.
"Vision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vision" nghĩa tiếng Việt là "nhãn lực". Nhãn lực đề cập đến khả năng nhìn xa trông rộng hoặc dự đoán tương lai.
Phát âm "Vision" như thế nào?
"Vision" có phiên âm IPA /ˈvɪʒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vision"?
He has great vision for predicting market trends. — Anh ấy có nhãn lực tuyệt vời để dự đoán xu hướng thị trường.