Tiếng Việt
Nhẫn kim cương tiếng Anh là gì?
nhẫn kim cương tiếng Anh là diamond ring /ˈdaɪəmənd rɪŋ/. Nhẫn đeo tay làm bằng kim cương, thường dùng làm nhẫn cưới hoặc thể hiện sự giàu có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diamond ring
Ví dụ câu với nhẫn kim cương / diamond ring
- 1
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương trên ngón áp út.
She wore a diamond ring on her ring finger.
- 2
Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn kim cương vào ngày lễ tình nhân.
He gave me a diamond ring for Valentine's Day.
Ghi chú dùng từ nhẫn kim cương
Nhẫn kim cương là loại nhẫn trang sức đính kim cương, biểu tượng của tình yêu và sự giàu có. Các từ liên quan: 'jewel' (đá quý), 'engagement ring' (nhẫn đính hôn), 'wedding band' (nhẫn cưới).
Video minh hoạ nhẫn kim cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẫn kim cương
Câu hỏi thường gặp về "nhẫn kim cương"
Nhẫn kim cương tiếng Anh là gì?
Nhẫn kim cương tiếng Anh là "diamond ring" (danh từ), nghĩa là: Nhẫn đeo tay làm bằng kim cương, thường dùng làm nhẫn cưới hoặc thể hiện sự giàu có.
"diamond ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diamond ring" nghĩa tiếng Việt là "nhẫn kim cương". Nhẫn kim cương là loại nhẫn trang sức đính kim cương, biểu tượng của tình yêu và sự giàu có.
Phát âm "diamond ring" như thế nào?
"diamond ring" có phiên âm IPA /ˈdaɪəmənd rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diamond ring"?
She wore a diamond ring on her ring finger. — Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương trên ngón áp út.