Tiếng Việt
Nhận lương tiếng Anh là gì?
nhận lương tiếng Anh là Receive salary /rɪˈsiːv ˈsæləri/. Nhận tiền lương hàng tháng từ công ty hoặc tổ chức làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive salary
Ví dụ câu với nhận lương / Receive salary
- 1
Anh ấy nhận lương vào cuối mỗi tháng.
He receives his salary at the end of each month.
- 2
Cô ấy đã nhận lương cho công việc trong tuần này.
She received her salary for this week's work.
Ghi chú dùng từ nhận lương
Nhận lương là hành động nhận tiền từ công việc. Các từ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'pay' (trả), 'wage' (tiền công theo giờ hoặc ngày).
Video minh hoạ nhận lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận lương
Câu hỏi thường gặp về "nhận lương"
Nhận lương tiếng Anh là gì?
Nhận lương tiếng Anh là "Receive salary" (động từ), nghĩa là: Nhận tiền lương hàng tháng từ công ty hoặc tổ chức làm việc.
"Receive salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive salary" nghĩa tiếng Việt là "nhận lương". Nhận lương là hành động nhận tiền từ công việc.
Phát âm "Receive salary" như thế nào?
"Receive salary" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive salary"?
He receives his salary at the end of each month. — Anh ấy nhận lương vào cuối mỗi tháng.