Tiếng Việt
Nhân ngày tiếng Anh là gì?
nhân ngày tiếng Anh là on the day of /ɒn ðə deɪ əv/. Trong ngày cụ thể nào đó, thường dùng để chỉ ngày tổ chức sự kiện hoặc lễ kỷ niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the day of
Ví dụ câu với nhân ngày / on the day of
- 1
Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật nhân ngày cưới của cha mẹ.
We will host a birthday party on the day of our parents' wedding.
- 2
Họ đã chuẩn bị mọi thứ cho nhân ngày lễ tốt nghiệp.
They prepared everything for the on the day of the graduation ceremony.
Ghi chú dùng từ nhân ngày
Cụm từ này dùng để chỉ ngày diễn ra sự kiện hoặc lễ hội. Các từ liên quan: 'on the day', 'during the event', 'at the time'.
Video minh hoạ nhân ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân ngày
Câu hỏi thường gặp về "nhân ngày"
Nhân ngày tiếng Anh là gì?
Nhân ngày tiếng Anh là "on the day of" (cụm từ), nghĩa là: Trong ngày cụ thể nào đó, thường dùng để chỉ ngày tổ chức sự kiện hoặc lễ kỷ niệm.
"on the day of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the day of" nghĩa tiếng Việt là "nhân ngày". Cụm từ này dùng để chỉ ngày diễn ra sự kiện hoặc lễ hội.
Phát âm "on the day of" như thế nào?
"on the day of" có phiên âm IPA /ɒn ðə deɪ əv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the day of"?
We will host a birthday party on the day of our parents' wedding. — Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật nhân ngày cưới của cha mẹ.