Tiếng Việt
Nhần nhận tiếng Anh là gì?
nhần nhận tiếng Anh là slightly bitter /ˈslaɪtli ˈbɪtə/. Vị đắng nhẹ, có chút đắng nhưng không quá rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slightly bitter
Ví dụ câu với nhần nhận / slightly bitter
- 1
Cà phê này hơi nhần nhận, tôi thích vị đắng của nó.
This coffee is slightly bitter, I like its bitterness.
- 2
Món ăn này có vị nhần nhận, phù hợp với khẩu vị của tôi.
This dish has a slightly bitter taste, suitable for my palate.
Ghi chú dùng từ nhần nhận
Nhần nhận mô tả vị đắng nhẹ, không quá rõ rệt. Các từ liên quan: đắng (bitter), đắng nhẹ (mild bitterness), vị (taste).
Video minh hoạ nhần nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhần nhận
Câu hỏi thường gặp về "nhần nhận"
Nhần nhận tiếng Anh là gì?
Nhần nhận tiếng Anh là "slightly bitter" (tính từ), nghĩa là: Vị đắng nhẹ, có chút đắng nhưng không quá rõ rệt.
"slightly bitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slightly bitter" nghĩa tiếng Việt là "nhần nhận". Nhần nhận mô tả vị đắng nhẹ, không quá rõ rệt.
Phát âm "slightly bitter" như thế nào?
"slightly bitter" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈbɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slightly bitter"?
This coffee is slightly bitter, I like its bitterness. — Cà phê này hơi nhần nhận, tôi thích vị đắng của nó.