Tiếng Việt
Nhan nhản tiếng Anh là gì?
nhan nhản tiếng Anh là abundant /əˈbʌn.dənt/. Phù hợp để mô tả cái gì đó xuất hiện nhiều và dồi dào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abundant
Ví dụ câu với nhan nhản / abundant
- 1
Cây cối trong khu rừng này nhan nhản.
Trees are abundant in this forest.
- 2
Thông tin về sự kiện này nhan nhản trên mạng.
Information about this event is abundant on the internet.
Ghi chú dùng từ nhan nhản
Từ này dùng để miêu tả sự có mặt nhiều, phong phú. Các từ liên quan: 'plentiful' (nhiều, phong phú), 'ample' (đầy đủ, rộng rãi), 'profuse' (dồi dào, nhiều).
Video minh hoạ nhan nhản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhan nhản
Câu hỏi thường gặp về "nhan nhản"
Nhan nhản tiếng Anh là gì?
Nhan nhản tiếng Anh là "abundant" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp để mô tả cái gì đó xuất hiện nhiều và dồi dào.
"abundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abundant" nghĩa tiếng Việt là "nhan nhản". Từ này dùng để miêu tả sự có mặt nhiều, phong phú.
Phát âm "abundant" như thế nào?
"abundant" có phiên âm IPA /əˈbʌn.dənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abundant"?
Trees are abundant in this forest. — Cây cối trong khu rừng này nhan nhản.