The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền nhàn rỗi tiếng Anh là gì?

tiền nhàn rỗi tiếng Anh là idle money /ˈaɪdl ˈmʌni/. Tiền không dùng vào mục đích nào, thường để dành hoặc không sinh lợi.

Hình minh hoạ "tiền nhàn rỗi" tiếng Anh là "idle money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

idle money

Danh từ
/ˈaɪdl ˈmʌni/

Ví dụ câu với tiền nhàn rỗi / idle money

  1. 1

    Anh ấy để tiền nhàn rỗi trong ngân hàng để sinh lãi.

    He keeps his idle money in the bank to earn interest.

  2. 2

    Tiền nhàn rỗi cần được đầu tư hoặc sử dụng hiệu quả hơn.

    Idle money should be invested or used more effectively.

Ghi chú dùng từ tiền nhàn rỗi

Tiền nhàn rỗi là tiền không hoạt động sinh lợi. Các thuật ngữ liên quan: đầu tư (investment), tiết kiệm (saving), lợi nhuận (profit).

Video minh hoạ tiền nhàn rỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền nhàn rỗi

Câu hỏi thường gặp về "tiền nhàn rỗi"

Tiền nhàn rỗi tiếng Anh là gì?

Tiền nhàn rỗi tiếng Anh là "idle money" (danh từ), nghĩa là: Tiền không dùng vào mục đích nào, thường để dành hoặc không sinh lợi.

"idle money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"idle money" nghĩa tiếng Việt là "tiền nhàn rỗi". Tiền nhàn rỗi là tiền không hoạt động sinh lợi.

Phát âm "idle money" như thế nào?

"idle money" có phiên âm IPA /ˈaɪdl ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "idle money"?

He keeps his idle money in the bank to earn interest. — Anh ấy để tiền nhàn rỗi trong ngân hàng để sinh lãi.