Tiếng Việt
Nhân viên buôn bán tiếng Anh là gì?
nhân viên buôn bán tiếng Anh là sales staff /seɪlz stæf/. Nhân viên làm việc trong lĩnh vực bán hàng, chịu trách nhiệm tiếp thị và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales staff
Ví dụ câu với nhân viên buôn bán / sales staff
- 1
The sales staff at the electronics store are very helpful.
Nhân viên bán hàng tại cửa hàng điện tử rất nhiệt tình.
- 2
Our sales staff will assist you in choosing the right product.
Nhân viên bán hàng của chúng tôi sẽ giúp bạn chọn sản phẩm phù hợp.
Ghi chú dùng từ nhân viên buôn bán
Nhân viên bán hàng là người trực tiếp giao dịch với khách hàng để thúc đẩy doanh số. Các từ liên quan: 'retail clerk' (nhân viên bán lẻ), 'sales associate' (đồng nghiệp bán hàng), 'customer service' (dịch vụ khách hàng).
Video minh hoạ nhân viên buôn bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên buôn bán
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên buôn bán"
Nhân viên buôn bán tiếng Anh là gì?
Nhân viên buôn bán tiếng Anh là "sales staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong lĩnh vực bán hàng, chịu trách nhiệm tiếp thị và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
"sales staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên buôn bán". Nhân viên bán hàng là người trực tiếp giao dịch với khách hàng để thúc đẩy doanh số.
Phát âm "sales staff" như thế nào?
"sales staff" có phiên âm IPA /seɪlz stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales staff"?
Nhân viên bán hàng tại cửa hàng điện tử rất nhiệt tình. — The sales staff at the electronics store are very helpful.