Tiếng Việt
Nhân viên cung ứng tiếng Anh là gì?
nhân viên cung ứng tiếng Anh là supply specialist /səˈplaɪ ˈspɛʃələst/. Chuyên gia hoặc nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ cho công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supply specialist
Ví dụ câu với nhân viên cung ứng / supply specialist
- 1
Nhân viên cung ứng đảm bảo rằng các nguyên vật liệu luôn có sẵn để sản xuất.
The supply specialist ensures that raw materials are always available for production.
- 2
Chúng tôi đã thuê một nhân viên cung ứng mới để cải thiện quá trình mua hàng.
We hired a new supply specialist to improve the procurement process.
Ghi chú dùng từ nhân viên cung ứng
Nhân viên cung ứng là người quản lý nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: logistics (hậu cần), procurement (mua sắm), inventory (tồn kho).
Video minh hoạ nhân viên cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên cung ứng
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên cung ứng"
Nhân viên cung ứng tiếng Anh là gì?
Nhân viên cung ứng tiếng Anh là "supply specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia hoặc nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ cho công ty hoặc tổ chức.
"supply specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supply specialist" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên cung ứng". Nhân viên cung ứng là người quản lý nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "supply specialist" như thế nào?
"supply specialist" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supply specialist"?
The supply specialist ensures that raw materials are always available for production. — Nhân viên cung ứng đảm bảo rằng các nguyên vật liệu luôn có sẵn để sản xuất.