Tiếng Việt
Nhân viên đăng ký thuốc tiếng Anh là gì?
nhân viên đăng ký thuốc tiếng Anh là regulatory affair officer /ˈrɛɡjələˌtɔri əˈfɛr ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách các vấn đề về quy định và pháp lý trong ngành dược phẩm hoặc y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulatory affair officer
Ví dụ câu với nhân viên đăng ký thuốc / regulatory affair officer
- 1
The regulatory affair officer ensures compliance with government regulations.
Nhân viên đăng ký thuốc đảm bảo tuân thủ các quy định của chính phủ.
- 2
She works as a regulatory affair officer at the pharmaceutical company.
Cô ấy làm việc như một nhân viên đăng ký thuốc tại công ty dược phẩm.
Ghi chú dùng từ nhân viên đăng ký thuốc
Nhân viên đăng ký thuốc là người đảm nhận các thủ tục pháp lý liên quan đến thuốc và sản phẩm y tế. Các thuật ngữ liên quan: 'compliance' (tuân thủ), 'regulations' (quy định), 'pharmaceutical' (dược phẩm).
Video minh hoạ nhân viên đăng ký thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên đăng ký thuốc
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên đăng ký thuốc"
Nhân viên đăng ký thuốc tiếng Anh là gì?
Nhân viên đăng ký thuốc tiếng Anh là "regulatory affair officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách các vấn đề về quy định và pháp lý trong ngành dược phẩm hoặc y tế.
"regulatory affair officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulatory affair officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên đăng ký thuốc". Nhân viên đăng ký thuốc là người đảm nhận các thủ tục pháp lý liên quan đến thuốc và sản phẩm y tế.
Phát âm "regulatory affair officer" như thế nào?
"regulatory affair officer" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələˌtɔri əˈfɛr ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulatory affair officer"?
Nhân viên đăng ký thuốc đảm bảo tuân thủ các quy định của chính phủ. — The regulatory affair officer ensures compliance with government regulations.