Tiếng Việt
Nhân viên đấu thầu tiếng Anh là gì?
nhân viên đấu thầu tiếng Anh là tendering officer /ˈtɛndərɪŋ ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách quá trình đấu thầu trong một dự án hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendering officer
Ví dụ câu với nhân viên đấu thầu / tendering officer
- 1
The tendering officer reviewed all the bids carefully.
Nhân viên đấu thầu đã xem xét tất cả các hồ sơ dự thầu cẩn thận.
- 2
She was appointed as the tendering officer for the new government project.
Cô ấy được bổ nhiệm làm nhân viên đấu thầu cho dự án chính phủ mới.
Ghi chú dùng từ nhân viên đấu thầu
Nhân viên đấu thầu là người quản lý hoặc giám sát quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: 'bidding' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng), 'proposal' (đề xuất).
Video minh hoạ nhân viên đấu thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên đấu thầu
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên đấu thầu"
Nhân viên đấu thầu tiếng Anh là gì?
Nhân viên đấu thầu tiếng Anh là "tendering officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách quá trình đấu thầu trong một dự án hoặc công trình.
"tendering officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendering officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên đấu thầu". Nhân viên đấu thầu là người quản lý hoặc giám sát quá trình đấu thầu để chọn nhà thầu phù hợp.
Phát âm "tendering officer" như thế nào?
"tendering officer" có phiên âm IPA /ˈtɛndərɪŋ ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendering officer"?
Nhân viên đấu thầu đã xem xét tất cả các hồ sơ dự thầu cẩn thận. — The tendering officer reviewed all the bids carefully.