Tiếng Việt
Nhân viên điều độ tiếng Anh là gì?
nhân viên điều độ tiếng Anh là coordinator /dɪˈspæʧər/. Người điều phối hoặc tổ chức các hoạt động hoặc công việc để đảm bảo tiến trình suôn sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coordinator
Ví dụ câu với nhân viên điều độ / coordinator
- 1
Nhân viên điều độ sắp xếp lịch trình cho các cuộc họp.
The coordinator arranged the schedule for the meetings.
- 2
Anh ấy là nhân viên điều độ trong dự án này.
He is the coordinator for this project.
Ghi chú dùng từ nhân viên điều độ
Nhân viên điều độ là người quản lý hoặc sắp xếp các hoạt động. Các từ liên quan: quản lý (manager), tổ chức (organizer), điều phối (coordinate).
Video minh hoạ nhân viên điều độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên điều độ
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên điều độ"
Nhân viên điều độ tiếng Anh là gì?
Nhân viên điều độ tiếng Anh là "coordinator" (danh từ), nghĩa là: Người điều phối hoặc tổ chức các hoạt động hoặc công việc để đảm bảo tiến trình suôn sẻ.
"coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coordinator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên điều độ". Nhân viên điều độ là người quản lý hoặc sắp xếp các hoạt động.
Phát âm "coordinator" như thế nào?
"coordinator" có phiên âm IPA /dɪˈspæʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coordinator"?
The coordinator arranged the schedule for the meetings. — Nhân viên điều độ sắp xếp lịch trình cho các cuộc họp.