The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên điều phối vận tải tiếng Anh là gì?

nhân viên điều phối vận tải tiếng Anh là transport coordinator /ˈtrænspɔrt koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Nhân viên chịu trách nhiệm điều phối và quản lý các hoạt động vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.

Hình minh hoạ "nhân viên điều phối vận tải" tiếng Anh là "transport coordinator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transport coordinator

Danh từ
/ˈtrænspɔrt koʊˈɔrdəˌneɪtər/

Ví dụ câu với nhân viên điều phối vận tải / transport coordinator

  1. 1

    Nhân viên điều phối vận tải đảm bảo các chuyến hàng được sắp xếp hợp lý.

    The transport coordinator scheduled the shipments efficiently.

  2. 2

    Người điều phối vận tải cần có kỹ năng tổ chức tốt.

    The transport coordinator must have excellent organizational skills.

Ghi chú dùng từ nhân viên điều phối vận tải

Văn bản này đề cập đến nhân viên quản lý hoạt động vận tải, liên quan đến các thuật ngữ như logistics (hậu cần), scheduling (lập lịch), và supply chain (chuỗi cung ứng).

Video minh hoạ nhân viên điều phối vận tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên điều phối vận tải

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên điều phối vận tải"

Nhân viên điều phối vận tải tiếng Anh là gì?

Nhân viên điều phối vận tải tiếng Anh là "transport coordinator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm điều phối và quản lý các hoạt động vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.

"transport coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transport coordinator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên điều phối vận tải". Văn bản này đề cập đến nhân viên quản lý hoạt động vận tải, liên quan đến các thuật ngữ như logistics (hậu cần), scheduling (lập lịch), và supply chain (chuỗi cung ứng).

Phát âm "transport coordinator" như thế nào?

"transport coordinator" có phiên âm IPA /ˈtrænspɔrt koʊˈɔrdəˌneɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transport coordinator"?

The transport coordinator scheduled the shipments efficiently. — Nhân viên điều phối vận tải đảm bảo các chuyến hàng được sắp xếp hợp lý.