The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên kiểm dịch tiếng Anh là gì?

nhân viên kiểm dịch tiếng Anh là quarantine officer /ˈkwɔrənˌtin ˈɔfəsər/. Nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc cách ly để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

Hình minh hoạ "nhân viên kiểm dịch" tiếng Anh là "quarantine officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarantine officer

Danh từ
/ˈkwɔrənˌtin ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với nhân viên kiểm dịch / quarantine officer

  1. 1

    The quarantine officer checked all travelers at the airport.

    Nhân viên kiểm dịch đã kiểm tra tất cả hành khách tại sân bay.

  2. 2

    She works as a quarantine officer at the border crossing.

    Cô ấy làm nhân viên kiểm dịch tại cửa khẩu.

Ghi chú dùng từ nhân viên kiểm dịch

Nhân viên kiểm dịch là người làm trong lĩnh vực y tế công cộng, liên quan đến kiểm tra và kiểm soát dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'health inspector' (kiểm tra viên y tế), 'public health' (sức khỏe cộng đồng), và 'disease control' (kiểm soát dịch bệnh).

Video minh hoạ nhân viên kiểm dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên kiểm dịch

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kiểm dịch"

Nhân viên kiểm dịch tiếng Anh là gì?

Nhân viên kiểm dịch tiếng Anh là "quarantine officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc cách ly để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

"quarantine officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarantine officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kiểm dịch". Nhân viên kiểm dịch là người làm trong lĩnh vực y tế công cộng, liên quan đến kiểm tra và kiểm soát dịch bệnh.

Phát âm "quarantine officer" như thế nào?

"quarantine officer" có phiên âm IPA /ˈkwɔrənˌtin ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarantine officer"?

Nhân viên kiểm dịch đã kiểm tra tất cả hành khách tại sân bay. — The quarantine officer checked all travelers at the airport.