Tiếng Việt
Nhân viên kiểm hàng tiếng Anh là gì?
nhân viên kiểm hàng tiếng Anh là quality inspector /ˈkwɑləti ɪnˈspɛktər/. Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm để đảm bảo tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quality inspector
Ví dụ câu với nhân viên kiểm hàng / quality inspector
- 1
The quality inspector examined the products carefully before shipment.
Nhân viên kiểm hàng kiểm tra sản phẩm cẩn thận trước khi gửi hàng.
- 2
She works as a quality inspector in the factory.
Cô ấy làm nhân viên kiểm hàng trong nhà máy.
Ghi chú dùng từ nhân viên kiểm hàng
Nhân viên kiểm hàng là người kiểm tra chất lượng sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'inspection' (kiểm tra), 'standards' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ nhân viên kiểm hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên kiểm hàng
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kiểm hàng"
Nhân viên kiểm hàng tiếng Anh là gì?
Nhân viên kiểm hàng tiếng Anh là "quality inspector" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm để đảm bảo tiêu chuẩn.
"quality inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quality inspector" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kiểm hàng". Nhân viên kiểm hàng là người kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Phát âm "quality inspector" như thế nào?
"quality inspector" có phiên âm IPA /ˈkwɑləti ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quality inspector"?
Nhân viên kiểm hàng kiểm tra sản phẩm cẩn thận trước khi gửi hàng. — The quality inspector examined the products carefully before shipment.