Tiếng Việt
Nhân viên kinh doanh du lịch tiếng Anh là gì?
nhân viên kinh doanh du lịch tiếng Anh là tour salesperson /tʊr ˈseɪlzˌpɜrsən/. Nhân viên bán hàng trong ngành du lịch, chịu trách nhiệm tư vấn và bán các dịch vụ du lịch cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tour salesperson
Ví dụ câu với nhân viên kinh doanh du lịch / tour salesperson
- 1
The tour salesperson helped us choose the perfect vacation package.
Nhân viên kinh doanh du lịch đã giúp chúng tôi chọn gói du lịch hoàn hảo.
- 2
She works as a tour salesperson at the local travel agency.
Cô ấy làm nhân viên kinh doanh du lịch tại công ty du lịch địa phương.
Ghi chú dùng từ nhân viên kinh doanh du lịch
Nhân viên kinh doanh du lịch là người bán các dịch vụ du lịch như tour, khách sạn. Các thuật ngữ liên quan: travel agent (đại lý du lịch), tour guide (hướng dẫn viên du lịch), travel consultant (tư vấn du lịch).
Video minh hoạ nhân viên kinh doanh du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên kinh doanh du lịch
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kinh doanh du lịch"
Nhân viên kinh doanh du lịch tiếng Anh là gì?
Nhân viên kinh doanh du lịch tiếng Anh là "tour salesperson" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên bán hàng trong ngành du lịch, chịu trách nhiệm tư vấn và bán các dịch vụ du lịch cho khách hàng.
"tour salesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tour salesperson" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kinh doanh du lịch". Nhân viên kinh doanh du lịch là người bán các dịch vụ du lịch như tour, khách sạn.
Phát âm "tour salesperson" như thế nào?
"tour salesperson" có phiên âm IPA /tʊr ˈseɪlzˌpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tour salesperson"?
Nhân viên kinh doanh du lịch đã giúp chúng tôi chọn gói du lịch hoàn hảo. — The tour salesperson helped us choose the perfect vacation package.