Tiếng Việt
Nhân viên pha chế tiếng Anh là gì?
nhân viên pha chế tiếng Anh là bartender /ˈbɑrˌtɛndər/. Người pha chế đồ uống trong quán bar hoặc nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bartender
Ví dụ câu với nhân viên pha chế / bartender
- 1
Anh ấy là một nhân viên pha chế nổi tiếng trong thành phố.
He is a famous bartender in the city.
- 2
Nhân viên pha chế cần phải biết cách pha chế các loại cocktail khác nhau.
A bartender needs to know how to mix various cocktails.
Ghi chú dùng từ nhân viên pha chế
Nhân viên pha chế là người chuẩn bị và phục vụ đồ uống có cồn tại quán bar hoặc nhà hàng. Các từ liên quan: 'mixologist' (người pha chế cocktail chuyên nghiệp), 'bartending' (nghề pha chế đồ uống), 'cocktail' (đồ uống pha chế).
Video minh hoạ nhân viên pha chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên pha chế
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên pha chế"
Nhân viên pha chế tiếng Anh là gì?
Nhân viên pha chế tiếng Anh là "bartender" (danh từ), nghĩa là: Người pha chế đồ uống trong quán bar hoặc nhà hàng.
"bartender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bartender" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên pha chế". Nhân viên pha chế là người chuẩn bị và phục vụ đồ uống có cồn tại quán bar hoặc nhà hàng.
Phát âm "bartender" như thế nào?
"bartender" có phiên âm IPA /ˈbɑrˌtɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bartender"?
He is a famous bartender in the city. — Anh ấy là một nhân viên pha chế nổi tiếng trong thành phố.