Tiếng Việt
Nhân viên pha chế trà sữa tiếng Anh là gì?
nhân viên pha chế trà sữa tiếng Anh là bubble tea barista /ˈbʌbəl ti bɑːrˈiːs.tə/. Nhân viên pha chế trà sữa, người làm việc tại quầy pha chế trà sữa, chuyên tạo ra các loại trà sữa và đồ uống liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bubble tea barista
Ví dụ câu với nhân viên pha chế trà sữa / bubble tea barista
- 1
The bubble tea barista prepared a delicious mango-flavored drink.
Nhân viên pha chế trà sữa đã chuẩn bị một ly trà sữa vị xoài ngon.
- 2
Customers often wait in line for the bubble tea barista to serve their favorite drinks.
Khách hàng thường xếp hàng chờ nhân viên pha chế trà sữa phục vụ đồ uống yêu thích của họ.
Ghi chú dùng từ nhân viên pha chế trà sữa
Nhân viên pha chế trà sữa là người chuyên làm các loại trà sữa tại quầy. Các từ liên quan: 'barista' (nhân viên pha chế cà phê), 'tea shop' (quán trà), 'beverage' (đồ uống).
Video minh hoạ nhân viên pha chế trà sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên pha chế trà sữa
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên pha chế trà sữa"
Nhân viên pha chế trà sữa tiếng Anh là gì?
Nhân viên pha chế trà sữa tiếng Anh là "bubble tea barista" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên pha chế trà sữa, người làm việc tại quầy pha chế trà sữa, chuyên tạo ra các loại trà sữa và đồ uống liên quan.
"bubble tea barista" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bubble tea barista" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên pha chế trà sữa". Nhân viên pha chế trà sữa là người chuyên làm các loại trà sữa tại quầy.
Phát âm "bubble tea barista" như thế nào?
"bubble tea barista" có phiên âm IPA /ˈbʌbəl ti bɑːrˈiːs.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bubble tea barista"?
Nhân viên pha chế trà sữa đã chuẩn bị một ly trà sữa vị xoài ngon. — The bubble tea barista prepared a delicious mango-flavored drink.