Tiếng Việt
Nhân viên tạp vụ tiếng Anh là gì?
nhân viên tạp vụ tiếng Anh là janitor /ˈʤænətər/. Người làm công việc dọn dẹp và bảo trì trong các tòa nhà hoặc cơ sở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
janitor
Ví dụ câu với nhân viên tạp vụ / janitor
- 1
Nhân viên tạp vụ đang quét dọn hành lang của tòa nhà.
The janitor is sweeping the hallway of the building.
- 2
Bạn có thể gọi nhân viên tạp vụ để làm sạch phòng họp.
You can call the janitor to clean the conference room.
Ghi chú dùng từ nhân viên tạp vụ
Nhân viên tạp vụ là người giữ gìn vệ sinh nơi công cộng hoặc công sở. Các từ liên quan: cleaner (người dọn dẹp), custodian (người trông coi), maintenance worker (công nhân bảo trì).
Video minh hoạ nhân viên tạp vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên tạp vụ
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên tạp vụ"
Nhân viên tạp vụ tiếng Anh là gì?
Nhân viên tạp vụ tiếng Anh là "janitor" (danh từ), nghĩa là: Người làm công việc dọn dẹp và bảo trì trong các tòa nhà hoặc cơ sở.
"janitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"janitor" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên tạp vụ". Nhân viên tạp vụ là người giữ gìn vệ sinh nơi công cộng hoặc công sở.
Phát âm "janitor" như thế nào?
"janitor" có phiên âm IPA /ˈʤænətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "janitor"?
The janitor is sweeping the hallway of the building. — Nhân viên tạp vụ đang quét dọn hành lang của tòa nhà.