The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên tạp vụ văn phòng tiếng Anh là gì?

nhân viên tạp vụ văn phòng tiếng Anh là errand runner /ˈɛrənd ˈrʌnər/. Người làm các công việc vặt trong văn phòng như chạy việc, giao hàng.

Hình minh hoạ "nhân viên tạp vụ văn phòng" tiếng Anh là "errand runner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

errand runner

Danh từ
/ˈɛrənd ˈrʌnər/

Ví dụ câu với nhân viên tạp vụ văn phòng / errand runner

  1. 1

    Anh ấy là nhân viên tạp vụ văn phòng, thường đi mua đồ cho công ty.

    He is an office errand runner, often going to buy supplies for the company.

  2. 2

    Cô ấy làm nhân viên tạp vụ văn phòng để giúp đỡ các nhiệm vụ nhỏ hàng ngày.

    She works as an office errand runner to assist with daily small tasks.

Ghi chú dùng từ nhân viên tạp vụ văn phòng

Nhân viên tạp vụ văn phòng là người thực hiện các công việc nhỏ, như mua sắm hoặc gửi thư trong văn phòng. Các từ liên quan: 'assistant' (trợ lý), 'messenger' (người đưa thư), 'courier' (người giao hàng).

Video minh hoạ nhân viên tạp vụ văn phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên tạp vụ văn phòng

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên tạp vụ văn phòng"

Nhân viên tạp vụ văn phòng tiếng Anh là gì?

Nhân viên tạp vụ văn phòng tiếng Anh là "errand runner" (danh từ), nghĩa là: Người làm các công việc vặt trong văn phòng như chạy việc, giao hàng.

"errand runner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"errand runner" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên tạp vụ văn phòng". Nhân viên tạp vụ văn phòng là người thực hiện các công việc nhỏ, như mua sắm hoặc gửi thư trong văn phòng.

Phát âm "errand runner" như thế nào?

"errand runner" có phiên âm IPA /ˈɛrənd ˈrʌnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "errand runner"?

He is an office errand runner, often going to buy supplies for the company. — Anh ấy là nhân viên tạp vụ văn phòng, thường đi mua đồ cho công ty.