Tiếng Việt
Nhân viên thủ quỹ tiếng Anh là gì?
nhân viên thủ quỹ tiếng Anh là treasurer /ˈtrɛʒərər/. Người quản lý tiền bạc của tổ chức hoặc nhóm, thường làm việc trong ngân hàng hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
treasurer
Ví dụ câu với nhân viên thủ quỹ / treasurer
- 1
Ngân hàng cần một nhân viên thủ quỹ đáng tin cậy để quản lý số tiền gửi.
The treasurer is responsible for managing the organization's finances.
- 2
Anh ấy đã làm nhân viên thủ quỹ trong nhiều năm tại công ty đó.
He has worked as a treasurer for many years at that company.
Ghi chú dùng từ nhân viên thủ quỹ
Nhân viên thủ quỹ là người quản lý tài chính của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: accountant (kế toán), finance officer (nhân viên tài chính), budget manager (quản lý ngân sách).
Video minh hoạ nhân viên thủ quỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên thủ quỹ
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thủ quỹ"
Nhân viên thủ quỹ tiếng Anh là gì?
Nhân viên thủ quỹ tiếng Anh là "treasurer" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý tiền bạc của tổ chức hoặc nhóm, thường làm việc trong ngân hàng hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
"treasurer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"treasurer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thủ quỹ". Nhân viên thủ quỹ là người quản lý tài chính của tổ chức.
Phát âm "treasurer" như thế nào?
"treasurer" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "treasurer"?
The treasurer is responsible for managing the organization's finances. — Ngân hàng cần một nhân viên thủ quỹ đáng tin cậy để quản lý số tiền gửi.