The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên thuế tiếng Anh là gì?

nhân viên thuế tiếng Anh là tax officer /tæks ˈɔfəsər/. Nhân viên làm việc trong cơ quan thuế, có nhiệm vụ kiểm tra và thu thuế từ cá nhân và doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "nhân viên thuế" tiếng Anh là "tax officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax officer

Danh từ
/tæks ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với nhân viên thuế / tax officer

  1. 1

    The tax officer audited the small business last week.

    Viên nhân viên thuế đã kiểm tra doanh nghiệp nhỏ tuần trước.

  2. 2

    She works as a tax officer in the city hall.

    Cô ấy làm nhân viên thuế tại ủy ban thành phố.

Ghi chú dùng từ nhân viên thuế

Thuật ngữ này chỉ người làm trong lĩnh vực thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax', 'taxation', 'revenue' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ nhân viên thuế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên thuế

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thuế"

Nhân viên thuế tiếng Anh là gì?

Nhân viên thuế tiếng Anh là "tax officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong cơ quan thuế, có nhiệm vụ kiểm tra và thu thuế từ cá nhân và doanh nghiệp.

"tax officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thuế". Thuật ngữ này chỉ người làm trong lĩnh vực thuế, liên quan đến các thuật ngữ như 'tax', 'taxation', 'revenue' trong tiếng Anh.

Phát âm "tax officer" như thế nào?

"tax officer" có phiên âm IPA /tæks ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax officer"?

Viên nhân viên thuế đã kiểm tra doanh nghiệp nhỏ tuần trước. — The tax officer audited the small business last week.