The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên trưng bày tiếng Anh là gì?

nhân viên trưng bày tiếng Anh là visual merchandiser /ˈvɪʒəwəl ˈmɜrʧənˌdaɪzər/. Nhân viên phụ trách sắp xếp và trưng bày hàng hóa trong cửa hàng để thu hút khách hàng.

Hình minh hoạ "nhân viên trưng bày" tiếng Anh là "visual merchandiser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visual merchandiser

Danh từ
/ˈvɪʒəwəl ˈmɜrʧənˌdaɪzər/

Ví dụ câu với nhân viên trưng bày / visual merchandiser

  1. 1

    Nhân viên trưng bày đã sắp xếp các sản phẩm mới một cách hấp dẫn.

    The visual merchandiser arranged the new products attractively.

  2. 2

    Công việc của nhân viên trưng bày là tạo ra không gian mua sắm hấp dẫn.

    A visual merchandiser's job is to create an appealing shopping environment.

Ghi chú dùng từ nhân viên trưng bày

Nhân viên trưng bày (visual merchandiser) là người thiết kế và bố trí hàng hóa trong cửa hàng để thu hút khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'display' (trưng bày), 'retail' (bán lẻ), 'store layout' (bố trí cửa hàng).

Video minh hoạ nhân viên trưng bày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên trưng bày

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên trưng bày"

Nhân viên trưng bày tiếng Anh là gì?

Nhân viên trưng bày tiếng Anh là "visual merchandiser" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách sắp xếp và trưng bày hàng hóa trong cửa hàng để thu hút khách hàng.

"visual merchandiser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visual merchandiser" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên trưng bày". Nhân viên trưng bày (visual merchandiser) là người thiết kế và bố trí hàng hóa trong cửa hàng để thu hút khách hàng.

Phát âm "visual merchandiser" như thế nào?

"visual merchandiser" có phiên âm IPA /ˈvɪʒəwəl ˈmɜrʧənˌdaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visual merchandiser"?

The visual merchandiser arranged the new products attractively. — Nhân viên trưng bày đã sắp xếp các sản phẩm mới một cách hấp dẫn.