The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vận đơn tiếng Anh là gì?

vận đơn tiếng Anh là bill of lading /bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/. Chứng từ vận chuyển hàng hóa qua đường biển, xác nhận việc gửi hàng và điều kiện vận chuyển.

Hình minh hoạ "vận đơn" tiếng Anh là "bill of lading"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bill of lading

Danh từ
/bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/

Ví dụ câu với vận đơn / bill of lading

  1. 1

    Vận đơn đã được ký kết giữa người gửi hàng và hãng tàu trước khi hàng được vận chuyển.

    The bill of lading was signed between the shipper and the shipping company before the cargo was transported.

  2. 2

    Chứng từ vận đơn cần thiết để nhận hàng tại cảng đến.

    The bill of lading is necessary to claim the goods at the port of destination.

Ghi chú dùng từ vận đơn

Vận đơn là chứng từ quan trọng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'cargo' (hàng hóa), 'shipping' (vận chuyển), 'carrier' (hãng vận tải).

Video minh hoạ vận đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vận đơn

Câu hỏi thường gặp về "vận đơn"

Vận đơn tiếng Anh là gì?

Vận đơn tiếng Anh là "bill of lading" (danh từ), nghĩa là: Chứng từ vận chuyển hàng hóa qua đường biển, xác nhận việc gửi hàng và điều kiện vận chuyển.

"bill of lading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bill of lading" nghĩa tiếng Việt là "vận đơn". Vận đơn là chứng từ quan trọng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'cargo' (hàng hóa), 'shipping' (vận chuyển), 'carrier' (hãng vận tải).

Phát âm "bill of lading" như thế nào?

"bill of lading" có phiên âm IPA /bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bill of lading"?

The bill of lading was signed between the shipper and the shipping company before the cargo was transported. — Vận đơn đã được ký kết giữa người gửi hàng và hãng tàu trước khi hàng được vận chuyển.