Tiếng Việt
Nhánh sông tiếng Anh là gì?
nhánh sông tiếng Anh là Tributary /ˈtrɪbjʊˌtɛri/. Sông nhỏ chảy vào sông lớn hơn hoặc hồ lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tributary
Ví dụ câu với nhánh sông / Tributary
- 1
Sông nhỏ này là một nhánh của sông chính.
This small river is a tributary of the main river.
- 2
Các nhánh sông góp phần làm tăng lượng nước cho hồ lớn.
Tributaries contribute to increasing the water level in the large lake.
Ghi chú dùng từ nhánh sông
Nhánh sông là sông nhỏ chảy vào sông lớn hơn. Các từ liên quan: 'confluence' (điểm hợp lưu), 'main river' (sông chính), 'river system' (hệ thống sông).
Video minh hoạ nhánh sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhánh sông
Câu hỏi thường gặp về "nhánh sông"
Nhánh sông tiếng Anh là gì?
Nhánh sông tiếng Anh là "Tributary" (danh từ), nghĩa là: Sông nhỏ chảy vào sông lớn hơn hoặc hồ lớn hơn.
"Tributary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tributary" nghĩa tiếng Việt là "nhánh sông". Nhánh sông là sông nhỏ chảy vào sông lớn hơn.
Phát âm "Tributary" như thế nào?
"Tributary" có phiên âm IPA /ˈtrɪbjʊˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tributary"?
This small river is a tributary of the main river. — Sông nhỏ này là một nhánh của sông chính.