The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhánh động mạch tiếng Anh là gì?

nhánh động mạch tiếng Anh là artery branch /ˈɑrtəri brænʧ/. Nhánh của động mạch, mang máu từ động mạch chính đến các bộ phận khác của cơ thể.

Hình minh hoạ "nhánh động mạch" tiếng Anh là "artery branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

artery branch

Danh từ
/ˈɑrtəri brænʧ/

Ví dụ câu với nhánh động mạch / artery branch

  1. 1

    The surgeon carefully traced the artery branch to avoid bleeding.

    Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận theo dõi nhánh động mạch để tránh chảy máu.

  2. 2

    Blockage in an artery branch can lead to tissue damage.

    Tắc nghẽn trong nhánh động mạch có thể gây tổn thương mô.

Ghi chú dùng từ nhánh động mạch

Nhánh động mạch là các nhánh nhỏ hơn của động mạch chính, gồm các thuật ngữ liên quan như 'động mạch' (artery), 'tắc nghẽn' (blockage), và 'mạch máu' (blood vessel).

Video minh hoạ nhánh động mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhánh động mạch

Câu hỏi thường gặp về "nhánh động mạch"

Nhánh động mạch tiếng Anh là gì?

Nhánh động mạch tiếng Anh là "artery branch" (danh từ), nghĩa là: Nhánh của động mạch, mang máu từ động mạch chính đến các bộ phận khác của cơ thể.

"artery branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"artery branch" nghĩa tiếng Việt là "nhánh động mạch". Nhánh động mạch là các nhánh nhỏ hơn của động mạch chính, gồm các thuật ngữ liên quan như 'động mạch' (artery), 'tắc nghẽn' (blockage), và 'mạch máu' (blood vessel).

Phát âm "artery branch" như thế nào?

"artery branch" có phiên âm IPA /ˈɑrtəri brænʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "artery branch"?

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận theo dõi nhánh động mạch để tránh chảy máu. — The surgeon carefully traced the artery branch to avoid bleeding.