Tiếng Việt
Nhánh chính tiếng Anh là gì?
nhánh chính tiếng Anh là main branch /meɪn bræntʃ/. Nhánh chính là phần chính của một cây hoặc hệ thống, thường là phần lớn nhất hoặc trung tâm, từ đó các nhánh phụ phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main branch
Ví dụ câu với nhánh chính / main branch
- 1
The main branch of the river flows through the city.
Chi nhánh chính của con sông chảy qua thành phố.
- 2
The company's main branch is located in Hanoi.
Chi nhánh chính của công ty nằm ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ nhánh chính
Nhánh chính thường liên quan đến phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một hệ thống hoặc cây cối. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'branch' (nhánh), 'sub-branch' (nhánh phụ), 'main' (chính), 'central' (trung tâm).
Video minh hoạ nhánh chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhánh chính
Câu hỏi thường gặp về "nhánh chính"
Nhánh chính tiếng Anh là gì?
Nhánh chính tiếng Anh là "main branch" (danh từ), nghĩa là: Nhánh chính là phần chính của một cây hoặc hệ thống, thường là phần lớn nhất hoặc trung tâm, từ đó các nhánh phụ phát triển.
"main branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main branch" nghĩa tiếng Việt là "nhánh chính". Nhánh chính thường liên quan đến phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một hệ thống hoặc cây cối.
Phát âm "main branch" như thế nào?
"main branch" có phiên âm IPA /meɪn bræntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main branch"?
Chi nhánh chính của con sông chảy qua thành phố. — The main branch of the river flows through the city.